← Quay lại danh sách 100 Skills

Chương 01: Education & Pedagogy

10 Skills giúp Claude trở thành chuyên gia sư phạm: thiết kế bài giảng, bài tập, bài kiểm tra, lộ trình học tập và tài nguyên giảng dạy cho mọi cấp độ.

01. lesson-plan-builder

---
name: lesson-plan-builder
description: >
  Tạo kế hoạch bài giảng (lesson plans) hoàn chỉnh và có cấu trúc.
---

# Lesson Plan Builder — Cấu Trúc Sư Phạm Hoàn Chỉnh

## CÁC CÂU HỎI ĐỊNH HÌNH (hỏi trước nếu thiếu thông tin)
1. Đối tượng mục tiêu: Học viên là ai? (độ tuổi, trình độ, bối cảnh)
2. Tổng thời lượng: 1h / nửa ngày / cả ngày / module dài hạn
3. Định dạng: Trực tiếp / Online / Hybrid (Hỗn hợp) / Tự học
4. Mục tiêu cuối cùng: Học viên phải biết LÀM GÌ sau khi kết thúc?
5. Yêu cầu đầu vào: Những kiến thức học viên cần phải có sẵn.

## CẤU TRÚC CỦA MỘT GIÁO ÁN HOÀN CHỈNH

KẾ HOẠCH BÀI GIẢNG: [TIÊU ĐỀ]
Đối tượng: [Mô tả chi tiết]
Tổng thời lượng: [X giờ/phút]
Định dạng: [Trực tiếp / Online / Hybrid]
Yêu cầu đầu vào: [Danh sách hoặc "Không có"]

MỤC TIÊU CUỐI CÙNG (TERMINAL OBJECTIVE):
Kết thúc khóa học này, học viên sẽ có khả năng [ĐỘNG TỪ HÀNH ĐỘNG] [NỘI DUNG] trong [BỐI CẢNH] với [TIÊU CHÍ THÀNH CÔNG].

MỤC TIÊU TRUNG GIAN:
1. [Động từ hành động + nội dung có thể đo lường]
2. [Động từ hành động + nội dung có thể đo lường]
3. [Động từ hành động + nội dung có thể đo lường]

---
TRÌNH TỰ SƯ PHẠM:

GIAI ĐOẠN 1: KHỞI ĐỘNG ([X] phút)
Mục tiêu: Gắn kết kiến thức cũ, tạo sự tương tác
Hoạt động: [Mô tả hoạt động mở màn]

GIAI ĐOẠN 2: TRUYỀN ĐẠT KIẾN THỨC ([X] phút)
Nội dung 1: [Tiêu đề] — [Mô tả + ví dụ]
Nội dung 2: [Tiêu đề] — [Mô tả + ví dụ]
Nội dung 3: [Tiêu đề] — [Mô tả + ví dụ]
Phương pháp: [Thuyết trình / Minh họa / Đọc / Video]

GIAI ĐOẠN 3: THỰC HÀNH ([X] phút)
Bài tập 1: [Mô tả chi tiết bài tập]
Yêu cầu: [Học viên cần làm chính xác những gì]
Sản phẩm đầu ra: [Thứ học viên làm ra]

GIAI ĐOẠN 4: CỦNG CỐ ([X] phút)
Hoạt động: [Tổng hợp / Quiz / Thảo luận / Tình huống thực tế]

GIAI ĐOẠN 5: ĐÁNH GIÁ VÀ KẾT THÚC ([X] phút)
Hình thức đánh giá: [Trắc nghiệm / Dự án / Vấn đáp / Tự đánh giá]
Tiêu chí thành công: [Danh sách các tiêu chí đo lường được]
Bước tiếp theo: [Những gì học viên có thể làm tiếp theo]

---
TÀI NGUYÊN CẦN THIẾT:
- Giảng viên: [Kỹ năng yêu cầu]
- Học viên: [Dụng cụ cần mang theo]
- Phòng/Thiết bị: [Trang thiết bị cần thiết]

## THANG ĐO BLOOM — CHỌN ĐÚNG ĐỘNG TỪ
Nivel 1 - Ghi nhớ    : liệt kê, gọi tên, định nghĩa
Nivel 2 - Hiểu        : giải thích, mô tả, tóm tắt
Nivel 3 - Vận dụng    : sử dụng, thực hiện, tính toán
Nivel 4 - Phân tích   : so sánh, chia nhỏ, kiểm chứng
Nivel 5 - Đánh giá    : phán xét, phản biện, bảo vệ
Nivel 6 - Sáng tạo    : thiết kế, sản xuất, xây dựng

## QUY TẮC BẮT BUỘC
- 1 mục tiêu = 1 động từ hành động đo lường được.
- Luân phiên giữa tiếp thu và hành động (tối đa 20 phút nghe thụ động).
- Luôn kết thúc bằng một bài đánh giá.
- Phần thực hành chiếm ít nhất 40% tổng thời lượng.

02. exercise-generator

---
name: exercise-generator
description: >
  Tạo các bài tập thực hành kèm đáp án/sửa lỗi chi tiết.
---

# Exercise Generator — Bài Tập Kèm Đáp Án

## 6 LOẠI BÀI TẬP CẦN NẮM RÕ:
Loại 1: Áp dụng trực tiếp (Học viên áp dụng một quy tắc/phương pháp).
Loại 2: Phân tích tình huống / Case study.
Loại 3: Bài tập sản xuất (Tạo ra thứ gì đó dựa trên yêu cầu).
Loại 4: Tìm lỗi / Sửa lỗi trong một ví dụ sai có chủ ý.
Loại 5: Bài tập so sánh (So sánh 2 hoặc nhiều yếu tố theo tiêu chí).
Loại 6: Giải quyết vấn đề mở.

## ĐỊNH DẠNG ĐẦU RA CHO MỖI BÀI TẬP:

BÀI TẬP [N] — [LOẠI BÀI] — Trình độ [Cơ bản/Trung bình/Nâng cao]
Thời gian dự kiến: [X phút]
Kỹ năng được rèn luyện: [Danh sách]

ĐỀ BÀI:
[Mô tả chi tiết và rõ ràng về những gì học viên cần làm]

DỮ LIỆU / BỐI CẢNH:
[Tất cả thông tin cần thiết để giải bài tập]

YÊU CẦU:
1. [Bước 1]
2. [Bước 2]
3. [Bước 3]

SẢN PHẨM ĐẦU RA MONG ĐỢI:
[Mô tả chính xác những gì học viên phải nộp lại]

TIÊU CHÍ THÀNH CÔNG:
- [ ] [Tiêu chí 1 - đo lường được]
- [ ] [Tiêu chí 2 - đo lường được]

---
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT:
[Đáp án chi tiết kèm giải thích từng bước]

LỖI PHỔ BIẾN CẦN TRÁNH:
1. [Loại lỗi + tại sao nó sai]
2. [Loại lỗi + tại sao nó sai]

ĐỂ TÌM HIỂU SÂU HƠN:
[Gợi ý nâng cao hoặc một biến thể khác của bài tập]

## QUY TẮC CHẤT LƯỢNG
- Mỗi bài tập phải độc lập 100%.
- Phần đáp án phải giải thích TƯ DUY/LÝ DO, không chỉ đưa ra kết quả.
- Độ khó tăng dần: luôn bắt đầu từ câu đơn giản nhất.
- Tối thiểu 3 bài tập cho mỗi kỹ năng được giảng dạy.

03. quiz-maker

---
name: quiz-maker
description: >
  Tạo các bài kiểm tra (quiz) đánh giá hoàn chỉnh với nhiều dạng câu hỏi.
---

# Quiz Maker — Bộ Câu Hỏi Sư Phạm Hoàn Chỉnh

## CÁC DẠNG CÂU HỎI

### Câu hỏi trắc nghiệm (QCM)
Câu hỏi: [Phát biểu rõ ràng, không mơ hồ]
A) [Đáp án đúng/sai]
B) [Đáp án đúng/sai]
C) [Đáp án đúng/sai]
D) [Đáp án đúng/sai]
Đáp án đúng: [Chữ cái]
Giải thích: [Lý do tại sao đúng + tại sao các phương án khác sai]

*Quy tắc QCM:* 1 đáp án đúng duy nhất, các câu nhiễu phải hợp lý, tránh dùng "tất cả đều đúng/sai".

### Đúng / Sai kèm Giải thích
Nhận định: [Câu phát biểu]
Đáp án: ĐÚNG / SAI
Giải thích: [Giải thích ngắn gọn và chính xác]

### Câu hỏi mở ngắn
Câu hỏi: [Đề bài]
Câu trả lời mong đợi: [Các ý chính cần có trong câu trả lời]
Tiêu chí chấm điểm: [Thang điểm đơn giản 0-2 điểm hoặc 0-4 điểm]

### Điền vào chỗ trống
Hoàn thành các câu sau:
"[Đoạn văn có chứa _ cần điền]"
Các từ cần điền: [Danh sách từ]
Đáp án: [Đoạn văn hoàn chỉnh]

## CẤU TRÚC CỦA MỘT BÀI QUIZ HOÀN CHỈNH

QUIZ: [TIÊU ĐỀ]
Chủ đề: [Lĩnh vực đánh giá]
Trình độ: [Cơ bản / Trung bình / Nâng cao]
Thời gian dự kiến: [X phút]
Số lượng câu hỏi: [N]
Tổng điểm: [N] điểm

PHẦN 1 — [TÊN PHẦN] ([N] câu hỏi, [N] điểm)
[Các câu hỏi loại 1]

PHẦN 2 — [TÊN PHẦN] ([N] câu hỏi, [N] điểm)
[Các câu hỏi loại 2]

---
THANG ĐIỂM VÀ ĐÁNH GIÁ:
[N]-[N] điểm: [Mức độ xuất sắc/Thành thạo]
[N]-[N] điểm: [Mức độ trung bình]
[N]-[N] điểm: [Cần ôn tập lại — Kèm tài liệu gợi ý]

## QUY TẮC CHẤT LƯỢNG
- 1 kỹ năng/kiến thức = 1 câu hỏi (không gộp 2 ý vào 1 câu).
- Phân bổ câu hỏi đều khắp nội dung bài học.
- Tỷ lệ gợi ý: 50% trắc nghiệm, 30% câu hỏi mở, 20% dạng khác.
- Luôn phải có thang điểm và kết luận đánh giá.

04. learning-path-designer

---
name: learning-path-designer
description: >
  Tạo lộ trình học tập cá nhân hóa từ A đến Z.
---

# Learning Path Designer — Lộ Trình Học Tập

## ĐÁNH GIÁ BAN ĐẦU (Diagnostic)
- Trình độ hiện tại: [0-10]
- Thời gian rảnh mỗi tuần: [X giờ]
- Cách học ưa thích: [Video / Đọc / Thực hành / Hỗn hợp]
- Giới hạn ngân sách: [Miễn phí / Sẵn sàng trả phí]
- Động lực và Mục tiêu: [Mô tả]

## CẤU TRÚC LỘ TRÌNH

LỘ TRÌNH: [TIÊU ĐỀ]
Tổng thời gian: [X tuần / tháng]
Khối lượng: [X giờ/tuần]
Đầu vào: [Mô tả trình độ bắt đầu]
Đầu ra: [Mô tả trình độ đạt được + những gì có thể làm]

---
GIAI ĐOẠN 0: NỀN TẢNG ([Thời gian])
Mục tiêu: Nắm vững các kiến thức tiền đề bắt buộc.
Tài nguyên 1: [Tên + link + thời lượng + Miễn phí/Trả phí]
Bài kiểm tra: [Cách kiểm tra xem có thể bước sang giai đoạn tiếp theo chưa]

GIAI ĐOẠN 1: KHÁM PHÁ ([Thời gian])
Mục tiêu: Hiểu các khái niệm cơ bản.
Tài nguyên 1: [Tên + link + thời lượng]
Dự án thực hành: [Mini-project để củng cố kiến thức]
Cột mốc (Milestone): [Những gì phải làm được trước khi đi tiếp]

GIAI ĐOẠN 2: CHUYÊN SÂU ([Thời gian])
Mục tiêu: Nắm vững các khía cạnh trung cấp.
[Cấu trúc tương tự Giai đoạn 1]
Cột mốc: [Những gì phải làm được trước khi đi tiếp]

GIAI ĐOẠN 3: THÀNH THẠO ([Thời gian])
Mục tiêu: Trình độ nâng cao và xử lý tình huống phức tạp.
[Cấu trúc tương tự]
Dự án cuối khóa (Capstone): [Dự án tổng hợp cuối cùng]

---
TÀI NGUYÊN THEO PHÂN LOẠI:
Miễn phí: [Danh sách + Link]
Trả phí khuyên dùng: [Danh sách + Giá + Lý do nên mua]
Cộng đồng: [Forum, Discord, Group để học hỏi]

LỊCH TRÌNH MẪU HÀNG TUẦN:
Thứ 2: [X phút] [Hoạt động]
Thứ 4: [X phút] [Hoạt động]
Thứ 6: [X phút] [Hoạt động]
Cuối tuần: [X phút] [Làm dự án thực tế]

## QUY TẮC
- Luân phiên lý thuyết và thực hành ở mỗi giai đoạn.
- Mỗi giai đoạn phải kết thúc bằng một sản phẩm thực tế (Milestone).
- Ưu tiên "Thực hành" hơn là "Tiêu thụ nội dung".

05. flashcard-creator

---
name: flashcard-creator
description: >
  Tạo flashcard (thẻ ghi nhớ) để học ngắt quãng (Spaced Repetition).
---

# Flashcard Creator — Ghi nhớ bằng Lặp lại ngắt quãng

## NGUYÊN TẮC CỦA MỘT FLASHCARD TỐT
Quy tắc 1: 1 khái niệm = 1 thẻ (Không nhồi nhét).
Quy tắc 2: Câu hỏi chỉ có 1 đáp án duy nhất và chính xác.
Quy tắc 3: Câu trả lời phải ngắn gọn (tối đa 3 dòng).
Quy tắc 4: Luôn sử dụng ví dụ thực tế để khắc sâu bộ nhớ.

## CÁC LOẠI THẺ (FLASHCARD TYPES)

### Loại Định Nghĩa
MẶT TRƯỚC (Q): [KHÁI NIỆM] là gì?
MẶT SAU (A): [Định nghĩa trong 1-2 câu đơn giản].
Ví dụ: [Ví dụ cụ thể]

### Loại Ứng Dụng
MẶT TRƯỚC (Q): Làm thế nào để [THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG] bằng [CÔNG CỤ/PHƯƠNG PHÁP]?
MẶT SAU (A): [Các bước hoặc dòng lệnh chính xác]
Lưu ý: [Cạm bẫy/Lỗi thường gặp]

### Loại Phân Biệt
MẶT TRƯỚC (Q): Sự khác nhau giữa [A] và [B] là gì?
MẶT SAU (A): [A] = [Định nghĩa ngắn] | [B] = [Định nghĩa ngắn]
Sự khác biệt cốt lõi: [Chỉ trong 1 câu]

### Loại Công thức / Con số
MẶT TRƯỚC (Q): [Công thức / Chỉ số cần nhớ]
MẶT SAU (A): Ý nghĩa: [Nó đo lường cái gì] | Ngữ cảnh: [Khi nào sử dụng] | Ví dụ: [Ứng dụng cụ thể]

## SẢN XUẤT HÀNG LOẠT (BATCH)
Với mỗi chủ đề, hệ thống sẽ tự động tạo ra:
- 5 thẻ "Định nghĩa"
- 5 thẻ "Ứng dụng"
- 3 thẻ "Phân biệt"
- 2 thẻ "Công thức / Con số" (Nếu có)

*Định dạng xuất (Tương thích với phần mềm Anki):*
[MẶT TRƯỚC] ; [MẶT SAU]
(Sử dụng dấu chấm phẩy ; để có thể import file CSV vào Anki).

06. pedagogical-feedback-writer

---
name: pedagogical-feedback-writer
description: >
  Viết những phản hồi/nhận xét (feedback) mang tính xây dựng cho bài làm.
---

# Pedagogical Feedback Writer

## CẤU TRÚC PHẢN HỒI (Phương pháp COIN)
C — Context (Ngữ cảnh): Nhắc lại mục tiêu của bài tập trong 1 câu.
O — Observation (Quan sát): Mô tả những gì học viên đã làm (không phán xét). Nêu điểm tích cực trước, sau đó là những điểm thiếu sót.
I — Impact (Tác động): Giải thích hậu quả cụ thể của những lựa chọn mà học viên đã làm.
N — Next step (Bước tiếp theo): Chỉ ra chính xác những việc cần làm để cải thiện.

## ĐỊNH DẠNG ĐẦU RA

PHẢN HỒI CHO: [Tên bài làm]
Người đánh giá: [Giảng viên / Claude]
Ngày: [NGÀY]
ĐIỂM TỔNG QUÁT: [X/10 hoặc đánh giá chung]

NHỮNG ĐIỂM LÀM TỐT:
- [Điểm mạnh 1 kèm ví dụ cụ thể trong bài]
- [Điểm mạnh 2 kèm ví dụ]

NHỮNG ĐIỂM CẦN CẢI THIỆN:
- [Điểm 1: Quan sát + Tác động + Gợi ý sửa cụ thể]
- [Điểm 2: Quan sát + Tác động + Gợi ý sửa cụ thể]

BƯỚC TIẾP THEO (Theo mức độ ưu tiên):
1. [Hành động cụ thể có thể làm ngay]
2. [Hành động cụ thể có thể làm ngay]

LỜI ĐỘNG VIÊN CUỐI:
[1-2 câu động viên chân thành và cụ thể hóa vào nỗ lực của người học].

## QUY TẮC
- Luôn bắt đầu bằng điểm tích cực (ít nhất 1 điểm).
- Mỗi lời chê phải đi kèm một giải pháp cụ thể.
- Feedback phải chi tiết, không hời hợt.
- Giọng điệu thân thiện nhưng trung thực.

07. glossary-builder

---
name: glossary-builder
description: >
  Tạo bảng chú giải (từ điển thuật ngữ) đầy đủ về bất kỳ chủ đề nào.
---

# Glossary Builder

## ĐỊNH DẠNG MỖI TỪ VỰNG

[THUẬT NGỮ]
Định nghĩa: [1-2 câu đơn giản, không dùng từ lóng/thuật ngữ khó hiểu chéo]
Từ đồng nghĩa: [Danh sách hoặc "Không có"]
Đừng nhầm lẫn với: [Thuật ngữ gần giống + Sự khác biệt]
Ví dụ sử dụng: [Câu ví dụ hoặc tình huống cụ thể]
Trình độ: [Cơ bản / Trung bình / Nâng cao]

## CẤU TRÚC BẢNG TỪ ĐIỂN

TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ: [LĨNH VỰC / CHỦ ĐỀ]
Phiên bản: 1.0 | Ngày: [NGÀY] | Tổng số từ: [N]

CÁCH DÙNG BẢNG TỪ ĐIỂN NÀY:
[Hướng dẫn ngắn]

---
A
[Các thuật ngữ bắt đầu bằng A]
B
[Các thuật ngữ bắt đầu bằng B]

---
MỤC LỤC THEO CHỦ ĐỀ (Index):
[Gom nhóm các thuật ngữ theo chủ đề nhỏ]

## QUY TẮC
- Định nghĩa phải dễ hiểu. Nếu phải dùng một từ chuyên ngành khác để định nghĩa, từ đó cũng phải có mặt trong bảng từ điển.
- Luôn phải có mục "Đừng nhầm lẫn với" cho các khái niệm dễ gây nhầm lẫn.
- Sắp xếp theo bảng chữ cái (A-Z) và cung cấp thêm mục lục phân loại theo chủ đề.
- Cần tối thiểu 20 thuật ngữ để từ điển này thực sự hữu ích.

08. mindmap-outline-creator

---
name: mindmap-outline-creator
description: >
  Tạo sơ đồ tư duy dạng văn bản (Mindmap) phân cấp để cấu trúc kiến thức.
---

# Mindmap Outline Creator

## ĐỊNH DẠNG SƠ ĐỒ TƯ DUY (TEXT)

KHÁI NIỆM TRUNG TÂM: [CHỦ ĐỀ]
+-- NHÁNH 1: [Tên chủ đề chính]
    +-- Nhánh phụ 1.1: [Khái niệm]
        +-- Lá: [Chi tiết/Ví dụ]
        +-- Lá: [Chi tiết/Ví dụ]
    +-- Nhánh phụ 1.2: [Khái niệm]
        +-- Lá: [Chi tiết/Ví dụ]
+-- NHÁNH 2: [Tên chủ đề chính]
    +-- Nhánh phụ 2.1: [Khái niệm]
+-- NHÁNH 3: [Tên chủ đề chính]
[...tối đa 7 nhánh lớn]

KẾT NỐI CHÉO (CROSS-CONNECTIONS):
[Nhánh X] <--> [Nhánh Y]: [Bản chất của sự liên kết]

## QUY TẮC XÂY DỰNG
- Số nhánh chính: 5 đến 7 (Không dưới 3, không quá 9).
- Số nhánh phụ (Sub-rama) mỗi nhánh chính: 2 đến 5.
- Số lá (chi tiết) mỗi nhánh phụ: 1 đến 3.
- Độ sâu tối đa: 4 cấp (Trung tâm > Nhánh chính > Nhánh phụ > Lá).
- Nội dung: Nhánh chính là các mảng lớn; Nhánh phụ là khía cạnh, phương pháp, các loại; Lá là ví dụ cụ thể, số liệu, công cụ.

## PHẦN BỔ SUNG: INDEX KHÁI NIỆM
Sau sơ đồ, tạo thêm một mục lục:
CÁC KHÁI NIỆM TRỌNG TÂM:
- [Khái niệm 1]: Chi tiết ở [Nhánh N]

NHỮNG KHÁI NIỆM CẦN ƯU TIÊN TÌM HIỂU TRƯỚC:
1. [Khái niệm cốt lõi nhất]
2. [Khái niệm hữu ích nhất khi thực hành]
3. [Khái niệm dễ bị hiểu sai nhất]

## XUẤT FILE TƯƠNG THÍCH (EXPORT)
Hỗ trợ định dạng dạng lùi lề (Indent) để có thể chép thẳng vào Notion (dạng Toggle List), Markdown (H1/H2/H3), hoặc dán vào FreeMind/XMind.

09. training-storyboard

---
name: training-storyboard
description: >
  Tạo kịch bản (storyboard) hoàn chỉnh cho video đào tạo hoặc bài giảng E-learning.
---

# Training Storyboard

## ĐỊNH DẠNG TỪNG CẢNH (SCENE)

STORYBOARD: [TIÊU ĐỀ KHÓA ĐÀO TẠO]
Module: [N] — [Tên module]
Thời lượng dự kiến: [X phút]
Đối tượng: [Mô tả]
Mục tiêu Module: [Học viên làm được gì sau video này]

---
CẢNH 01 — [TIÊU ĐỀ] | Thời lượng: [X giây/phút]
Mục tiêu cảnh: [Kiến thức muốn truyền đạt]

HÌNH ẢNH (VISUAL):
[Mô tả chính xác những gì hiện trên màn hình: Slide / Quay màn hình / Video / Sơ đồ / Hoạt ảnh]
Ghi chú thiết kế: [Màu sắc, font chữ, phong cách, điểm nhấn]

LỜI ĐỌC (SCRIPT NARRADOR):
"[Kịch bản thoại chính xác từng chữ cho giảng viên hoặc Voice-over]"
Giọng điệu: [Trực tiếp / Sư phạm / Cung cấp thông tin / Kể chuyện]

TƯƠNG TÁC (INTERACTION - nếu có):
Loại: [Câu hỏi trắc nghiệm / Click / Kéo thả / Dừng lại suy nghĩ]
Câu hỏi: [Đề bài]
Hành động mong đợi: [Người học phải làm gì]
Feedback nếu Đúng: "[Thông báo]"
Feedback nếu Sai: "[Thông báo + Giải thích]"

CHUYỂN CẢNH (TRANSITION):
Tới cảnh tiếp theo: [Fade / Cắt ngang / Animation]

---
CẢNH 02 — ... [Tiếp tục cấu trúc trên cho đến hết]
---
CẢNH CUỐI — TỔNG KẾT | Thời lượng: [X phút]
Hình ảnh: [Danh sách 3 điểm chính / Sơ đồ tổng kết]
Lời thoại: "Tóm lại, bạn cần nhớ: [Danh sách]. Bước tiếp theo bạn cần làm bây giờ là [Hành động thực tế]."

## CẤU TRÚC CHUẨN CỦA MỘT VIDEO E-LEARNING
- Cảnh 01: Giới thiệu (30-60 giây) -> Hook thu hút + Nêu mục tiêu video.
- Cảnh 02-N: Nội dung chính (Chiếm 70-80% thời lượng) -> 1 khái niệm mỗi cảnh, luân phiên lý thuyết và ví dụ.
- Cảnh Cuối: Tổng kết + CTA (Call to action) (1-2 phút).

## GHI CHÚ SẢN XUẤT
DANH SÁCH THIẾT BỊ/TÀI NGUYÊN: Máy quay, phần mềm (Camtasia, Premiere), Slide.
CHECKLIST TRƯỚC KHI QUAY: Script đã chốt, slide đã làm xong, mic đã test.

10. evaluation-grid-builder

---
name: evaluation-grid-builder
description: >
  Tạo lưới/tiêu chí đánh giá (Rubrics) để chấm điểm các bài tập, dự án.
---

# Evaluation Grid Builder — Tiêu Chí Chấm Điểm Khách Quan (Rubrics)

## ĐỊNH DẠNG LƯỚI ĐÁNH GIÁ

LƯỚI ĐÁNH GIÁ (RUBRIC): [TÊN BÀI TẬP ĐƯỢC CHẤM]
Loại bài làm: [Dự án / Thuyết trình / Báo cáo / Code / Khác]
Số lượng tiêu chí: [N]
Tổng điểm tối đa: [N]

| Tiêu chí | Trọng số (%) | Kém (0-1 điểm) | Đạt (2-3 điểm) | Tốt (4 điểm) | Xuất sắc (5 điểm) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| [Tiêu chí 1] | [X%] | [Mô tả chính xác mức độ này] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] |
| [Tiêu chí 2] | [X%] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] |
| [Tiêu chí 3] | [X%] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] |

CÁCH TÍNH ĐIỂM TỔNG:
Điểm = Tổng của (Điểm tiêu chí × Trọng số)

DIỄN GIẢI KẾT QUẢ:
[X]-[Y] điểm: [Nhận xét / Xếp loại xuất sắc]
[A]-[B] điểm: [Nhận xét / Xếp loại khá]
[C]-[D] điểm: [Nhận xét / Cần làm lại]

## CÁC TIÊU CHÍ GỢI Ý THEO LOẠI BÀI LÀM
*Đối với một Dự án (Project):*
1. Sự phù hợp với chủ đề (20%)
2. Chất lượng và chiều sâu nội dung (25%)
3. Phương pháp luận và tổ chức (20%)
4. Trình bày và tính dễ đọc (15%)
5. Sự sáng tạo và giá trị gia tăng (10%)
6. Tuân thủ các quy định giới hạn (10%)

*Đối với Thuyết trình miệng (Oral Presentation):*
1. Nội dung và làm chủ chủ đề (30%)
2. Cấu trúc bài nói và sự mạch lạc (20%)
3. Chất lượng slide/hình ảnh hỗ trợ (15%)
4. Sự tự tin và tương tác (20%)
5. Quản lý thời gian (10%)
6. Trả lời câu hỏi (Q&A) (5%)

*Đối với bài tập Lập trình (Code / Tech):*
1. Chức năng (Code chạy được không) (30%)
2. Chất lượng Code (Cấu trúc, dễ đọc) (25%)
3. Xử lý lỗi (Error handling) (20%)
4. Viết Test (10%)
5. Viết Document (10%)
6. Hiệu suất (Performance) (5%)

## QUY TẮC
- Mỗi cột mốc (mô tả) phải quan sát và đo lường được.
- Tránh dùng các từ mơ hồ như "tốt", "phù hợp", "tương đối" mà không giải thích tiêu chuẩn là gì.
- Tổng trọng số phải bằng 100%.
- Tối thiểu 4 mức độ đánh giá, tối đa 6 mức.
- Khuyên dùng: Test thử lưới đánh giá này với 2-3 bài mẫu trước khi chấm điểm thật.