10 Skills giúp Claude trở thành chuyên gia sư phạm: thiết kế bài giảng, bài tập, bài kiểm tra, lộ trình học tập và tài nguyên giảng dạy cho mọi cấp độ.
--- name: lesson-plan-builder description: > Tạo kế hoạch bài giảng (lesson plans) hoàn chỉnh và có cấu trúc. --- # Lesson Plan Builder — Cấu Trúc Sư Phạm Hoàn Chỉnh ## CÁC CÂU HỎI ĐỊNH HÌNH (hỏi trước nếu thiếu thông tin) 1. Đối tượng mục tiêu: Học viên là ai? (độ tuổi, trình độ, bối cảnh) 2. Tổng thời lượng: 1h / nửa ngày / cả ngày / module dài hạn 3. Định dạng: Trực tiếp / Online / Hybrid (Hỗn hợp) / Tự học 4. Mục tiêu cuối cùng: Học viên phải biết LÀM GÌ sau khi kết thúc? 5. Yêu cầu đầu vào: Những kiến thức học viên cần phải có sẵn. ## CẤU TRÚC CỦA MỘT GIÁO ÁN HOÀN CHỈNH KẾ HOẠCH BÀI GIẢNG: [TIÊU ĐỀ] Đối tượng: [Mô tả chi tiết] Tổng thời lượng: [X giờ/phút] Định dạng: [Trực tiếp / Online / Hybrid] Yêu cầu đầu vào: [Danh sách hoặc "Không có"] MỤC TIÊU CUỐI CÙNG (TERMINAL OBJECTIVE): Kết thúc khóa học này, học viên sẽ có khả năng [ĐỘNG TỪ HÀNH ĐỘNG] [NỘI DUNG] trong [BỐI CẢNH] với [TIÊU CHÍ THÀNH CÔNG]. MỤC TIÊU TRUNG GIAN: 1. [Động từ hành động + nội dung có thể đo lường] 2. [Động từ hành động + nội dung có thể đo lường] 3. [Động từ hành động + nội dung có thể đo lường] --- TRÌNH TỰ SƯ PHẠM: GIAI ĐOẠN 1: KHỞI ĐỘNG ([X] phút) Mục tiêu: Gắn kết kiến thức cũ, tạo sự tương tác Hoạt động: [Mô tả hoạt động mở màn] GIAI ĐOẠN 2: TRUYỀN ĐẠT KIẾN THỨC ([X] phút) Nội dung 1: [Tiêu đề] — [Mô tả + ví dụ] Nội dung 2: [Tiêu đề] — [Mô tả + ví dụ] Nội dung 3: [Tiêu đề] — [Mô tả + ví dụ] Phương pháp: [Thuyết trình / Minh họa / Đọc / Video] GIAI ĐOẠN 3: THỰC HÀNH ([X] phút) Bài tập 1: [Mô tả chi tiết bài tập] Yêu cầu: [Học viên cần làm chính xác những gì] Sản phẩm đầu ra: [Thứ học viên làm ra] GIAI ĐOẠN 4: CỦNG CỐ ([X] phút) Hoạt động: [Tổng hợp / Quiz / Thảo luận / Tình huống thực tế] GIAI ĐOẠN 5: ĐÁNH GIÁ VÀ KẾT THÚC ([X] phút) Hình thức đánh giá: [Trắc nghiệm / Dự án / Vấn đáp / Tự đánh giá] Tiêu chí thành công: [Danh sách các tiêu chí đo lường được] Bước tiếp theo: [Những gì học viên có thể làm tiếp theo] --- TÀI NGUYÊN CẦN THIẾT: - Giảng viên: [Kỹ năng yêu cầu] - Học viên: [Dụng cụ cần mang theo] - Phòng/Thiết bị: [Trang thiết bị cần thiết] ## THANG ĐO BLOOM — CHỌN ĐÚNG ĐỘNG TỪ Nivel 1 - Ghi nhớ : liệt kê, gọi tên, định nghĩa Nivel 2 - Hiểu : giải thích, mô tả, tóm tắt Nivel 3 - Vận dụng : sử dụng, thực hiện, tính toán Nivel 4 - Phân tích : so sánh, chia nhỏ, kiểm chứng Nivel 5 - Đánh giá : phán xét, phản biện, bảo vệ Nivel 6 - Sáng tạo : thiết kế, sản xuất, xây dựng ## QUY TẮC BẮT BUỘC - 1 mục tiêu = 1 động từ hành động đo lường được. - Luân phiên giữa tiếp thu và hành động (tối đa 20 phút nghe thụ động). - Luôn kết thúc bằng một bài đánh giá. - Phần thực hành chiếm ít nhất 40% tổng thời lượng.
--- name: exercise-generator description: > Tạo các bài tập thực hành kèm đáp án/sửa lỗi chi tiết. --- # Exercise Generator — Bài Tập Kèm Đáp Án ## 6 LOẠI BÀI TẬP CẦN NẮM RÕ: Loại 1: Áp dụng trực tiếp (Học viên áp dụng một quy tắc/phương pháp). Loại 2: Phân tích tình huống / Case study. Loại 3: Bài tập sản xuất (Tạo ra thứ gì đó dựa trên yêu cầu). Loại 4: Tìm lỗi / Sửa lỗi trong một ví dụ sai có chủ ý. Loại 5: Bài tập so sánh (So sánh 2 hoặc nhiều yếu tố theo tiêu chí). Loại 6: Giải quyết vấn đề mở. ## ĐỊNH DẠNG ĐẦU RA CHO MỖI BÀI TẬP: BÀI TẬP [N] — [LOẠI BÀI] — Trình độ [Cơ bản/Trung bình/Nâng cao] Thời gian dự kiến: [X phút] Kỹ năng được rèn luyện: [Danh sách] ĐỀ BÀI: [Mô tả chi tiết và rõ ràng về những gì học viên cần làm] DỮ LIỆU / BỐI CẢNH: [Tất cả thông tin cần thiết để giải bài tập] YÊU CẦU: 1. [Bước 1] 2. [Bước 2] 3. [Bước 3] SẢN PHẨM ĐẦU RA MONG ĐỢI: [Mô tả chính xác những gì học viên phải nộp lại] TIÊU CHÍ THÀNH CÔNG: - [ ] [Tiêu chí 1 - đo lường được] - [ ] [Tiêu chí 2 - đo lường được] --- HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT: [Đáp án chi tiết kèm giải thích từng bước] LỖI PHỔ BIẾN CẦN TRÁNH: 1. [Loại lỗi + tại sao nó sai] 2. [Loại lỗi + tại sao nó sai] ĐỂ TÌM HIỂU SÂU HƠN: [Gợi ý nâng cao hoặc một biến thể khác của bài tập] ## QUY TẮC CHẤT LƯỢNG - Mỗi bài tập phải độc lập 100%. - Phần đáp án phải giải thích TƯ DUY/LÝ DO, không chỉ đưa ra kết quả. - Độ khó tăng dần: luôn bắt đầu từ câu đơn giản nhất. - Tối thiểu 3 bài tập cho mỗi kỹ năng được giảng dạy.
--- name: quiz-maker description: > Tạo các bài kiểm tra (quiz) đánh giá hoàn chỉnh với nhiều dạng câu hỏi. --- # Quiz Maker — Bộ Câu Hỏi Sư Phạm Hoàn Chỉnh ## CÁC DẠNG CÂU HỎI ### Câu hỏi trắc nghiệm (QCM) Câu hỏi: [Phát biểu rõ ràng, không mơ hồ] A) [Đáp án đúng/sai] B) [Đáp án đúng/sai] C) [Đáp án đúng/sai] D) [Đáp án đúng/sai] Đáp án đúng: [Chữ cái] Giải thích: [Lý do tại sao đúng + tại sao các phương án khác sai] *Quy tắc QCM:* 1 đáp án đúng duy nhất, các câu nhiễu phải hợp lý, tránh dùng "tất cả đều đúng/sai". ### Đúng / Sai kèm Giải thích Nhận định: [Câu phát biểu] Đáp án: ĐÚNG / SAI Giải thích: [Giải thích ngắn gọn và chính xác] ### Câu hỏi mở ngắn Câu hỏi: [Đề bài] Câu trả lời mong đợi: [Các ý chính cần có trong câu trả lời] Tiêu chí chấm điểm: [Thang điểm đơn giản 0-2 điểm hoặc 0-4 điểm] ### Điền vào chỗ trống Hoàn thành các câu sau: "[Đoạn văn có chứa _ cần điền]" Các từ cần điền: [Danh sách từ] Đáp án: [Đoạn văn hoàn chỉnh] ## CẤU TRÚC CỦA MỘT BÀI QUIZ HOÀN CHỈNH QUIZ: [TIÊU ĐỀ] Chủ đề: [Lĩnh vực đánh giá] Trình độ: [Cơ bản / Trung bình / Nâng cao] Thời gian dự kiến: [X phút] Số lượng câu hỏi: [N] Tổng điểm: [N] điểm PHẦN 1 — [TÊN PHẦN] ([N] câu hỏi, [N] điểm) [Các câu hỏi loại 1] PHẦN 2 — [TÊN PHẦN] ([N] câu hỏi, [N] điểm) [Các câu hỏi loại 2] --- THANG ĐIỂM VÀ ĐÁNH GIÁ: [N]-[N] điểm: [Mức độ xuất sắc/Thành thạo] [N]-[N] điểm: [Mức độ trung bình] [N]-[N] điểm: [Cần ôn tập lại — Kèm tài liệu gợi ý] ## QUY TẮC CHẤT LƯỢNG - 1 kỹ năng/kiến thức = 1 câu hỏi (không gộp 2 ý vào 1 câu). - Phân bổ câu hỏi đều khắp nội dung bài học. - Tỷ lệ gợi ý: 50% trắc nghiệm, 30% câu hỏi mở, 20% dạng khác. - Luôn phải có thang điểm và kết luận đánh giá.
--- name: learning-path-designer description: > Tạo lộ trình học tập cá nhân hóa từ A đến Z. --- # Learning Path Designer — Lộ Trình Học Tập ## ĐÁNH GIÁ BAN ĐẦU (Diagnostic) - Trình độ hiện tại: [0-10] - Thời gian rảnh mỗi tuần: [X giờ] - Cách học ưa thích: [Video / Đọc / Thực hành / Hỗn hợp] - Giới hạn ngân sách: [Miễn phí / Sẵn sàng trả phí] - Động lực và Mục tiêu: [Mô tả] ## CẤU TRÚC LỘ TRÌNH LỘ TRÌNH: [TIÊU ĐỀ] Tổng thời gian: [X tuần / tháng] Khối lượng: [X giờ/tuần] Đầu vào: [Mô tả trình độ bắt đầu] Đầu ra: [Mô tả trình độ đạt được + những gì có thể làm] --- GIAI ĐOẠN 0: NỀN TẢNG ([Thời gian]) Mục tiêu: Nắm vững các kiến thức tiền đề bắt buộc. Tài nguyên 1: [Tên + link + thời lượng + Miễn phí/Trả phí] Bài kiểm tra: [Cách kiểm tra xem có thể bước sang giai đoạn tiếp theo chưa] GIAI ĐOẠN 1: KHÁM PHÁ ([Thời gian]) Mục tiêu: Hiểu các khái niệm cơ bản. Tài nguyên 1: [Tên + link + thời lượng] Dự án thực hành: [Mini-project để củng cố kiến thức] Cột mốc (Milestone): [Những gì phải làm được trước khi đi tiếp] GIAI ĐOẠN 2: CHUYÊN SÂU ([Thời gian]) Mục tiêu: Nắm vững các khía cạnh trung cấp. [Cấu trúc tương tự Giai đoạn 1] Cột mốc: [Những gì phải làm được trước khi đi tiếp] GIAI ĐOẠN 3: THÀNH THẠO ([Thời gian]) Mục tiêu: Trình độ nâng cao và xử lý tình huống phức tạp. [Cấu trúc tương tự] Dự án cuối khóa (Capstone): [Dự án tổng hợp cuối cùng] --- TÀI NGUYÊN THEO PHÂN LOẠI: Miễn phí: [Danh sách + Link] Trả phí khuyên dùng: [Danh sách + Giá + Lý do nên mua] Cộng đồng: [Forum, Discord, Group để học hỏi] LỊCH TRÌNH MẪU HÀNG TUẦN: Thứ 2: [X phút] [Hoạt động] Thứ 4: [X phút] [Hoạt động] Thứ 6: [X phút] [Hoạt động] Cuối tuần: [X phút] [Làm dự án thực tế] ## QUY TẮC - Luân phiên lý thuyết và thực hành ở mỗi giai đoạn. - Mỗi giai đoạn phải kết thúc bằng một sản phẩm thực tế (Milestone). - Ưu tiên "Thực hành" hơn là "Tiêu thụ nội dung".
--- name: flashcard-creator description: > Tạo flashcard (thẻ ghi nhớ) để học ngắt quãng (Spaced Repetition). --- # Flashcard Creator — Ghi nhớ bằng Lặp lại ngắt quãng ## NGUYÊN TẮC CỦA MỘT FLASHCARD TỐT Quy tắc 1: 1 khái niệm = 1 thẻ (Không nhồi nhét). Quy tắc 2: Câu hỏi chỉ có 1 đáp án duy nhất và chính xác. Quy tắc 3: Câu trả lời phải ngắn gọn (tối đa 3 dòng). Quy tắc 4: Luôn sử dụng ví dụ thực tế để khắc sâu bộ nhớ. ## CÁC LOẠI THẺ (FLASHCARD TYPES) ### Loại Định Nghĩa MẶT TRƯỚC (Q): [KHÁI NIỆM] là gì? MẶT SAU (A): [Định nghĩa trong 1-2 câu đơn giản]. Ví dụ: [Ví dụ cụ thể] ### Loại Ứng Dụng MẶT TRƯỚC (Q): Làm thế nào để [THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG] bằng [CÔNG CỤ/PHƯƠNG PHÁP]? MẶT SAU (A): [Các bước hoặc dòng lệnh chính xác] Lưu ý: [Cạm bẫy/Lỗi thường gặp] ### Loại Phân Biệt MẶT TRƯỚC (Q): Sự khác nhau giữa [A] và [B] là gì? MẶT SAU (A): [A] = [Định nghĩa ngắn] | [B] = [Định nghĩa ngắn] Sự khác biệt cốt lõi: [Chỉ trong 1 câu] ### Loại Công thức / Con số MẶT TRƯỚC (Q): [Công thức / Chỉ số cần nhớ] MẶT SAU (A): Ý nghĩa: [Nó đo lường cái gì] | Ngữ cảnh: [Khi nào sử dụng] | Ví dụ: [Ứng dụng cụ thể] ## SẢN XUẤT HÀNG LOẠT (BATCH) Với mỗi chủ đề, hệ thống sẽ tự động tạo ra: - 5 thẻ "Định nghĩa" - 5 thẻ "Ứng dụng" - 3 thẻ "Phân biệt" - 2 thẻ "Công thức / Con số" (Nếu có) *Định dạng xuất (Tương thích với phần mềm Anki):* [MẶT TRƯỚC] ; [MẶT SAU] (Sử dụng dấu chấm phẩy ; để có thể import file CSV vào Anki).
--- name: pedagogical-feedback-writer description: > Viết những phản hồi/nhận xét (feedback) mang tính xây dựng cho bài làm. --- # Pedagogical Feedback Writer ## CẤU TRÚC PHẢN HỒI (Phương pháp COIN) C — Context (Ngữ cảnh): Nhắc lại mục tiêu của bài tập trong 1 câu. O — Observation (Quan sát): Mô tả những gì học viên đã làm (không phán xét). Nêu điểm tích cực trước, sau đó là những điểm thiếu sót. I — Impact (Tác động): Giải thích hậu quả cụ thể của những lựa chọn mà học viên đã làm. N — Next step (Bước tiếp theo): Chỉ ra chính xác những việc cần làm để cải thiện. ## ĐỊNH DẠNG ĐẦU RA PHẢN HỒI CHO: [Tên bài làm] Người đánh giá: [Giảng viên / Claude] Ngày: [NGÀY] ĐIỂM TỔNG QUÁT: [X/10 hoặc đánh giá chung] NHỮNG ĐIỂM LÀM TỐT: - [Điểm mạnh 1 kèm ví dụ cụ thể trong bài] - [Điểm mạnh 2 kèm ví dụ] NHỮNG ĐIỂM CẦN CẢI THIỆN: - [Điểm 1: Quan sát + Tác động + Gợi ý sửa cụ thể] - [Điểm 2: Quan sát + Tác động + Gợi ý sửa cụ thể] BƯỚC TIẾP THEO (Theo mức độ ưu tiên): 1. [Hành động cụ thể có thể làm ngay] 2. [Hành động cụ thể có thể làm ngay] LỜI ĐỘNG VIÊN CUỐI: [1-2 câu động viên chân thành và cụ thể hóa vào nỗ lực của người học]. ## QUY TẮC - Luôn bắt đầu bằng điểm tích cực (ít nhất 1 điểm). - Mỗi lời chê phải đi kèm một giải pháp cụ thể. - Feedback phải chi tiết, không hời hợt. - Giọng điệu thân thiện nhưng trung thực.
--- name: glossary-builder description: > Tạo bảng chú giải (từ điển thuật ngữ) đầy đủ về bất kỳ chủ đề nào. --- # Glossary Builder ## ĐỊNH DẠNG MỖI TỪ VỰNG [THUẬT NGỮ] Định nghĩa: [1-2 câu đơn giản, không dùng từ lóng/thuật ngữ khó hiểu chéo] Từ đồng nghĩa: [Danh sách hoặc "Không có"] Đừng nhầm lẫn với: [Thuật ngữ gần giống + Sự khác biệt] Ví dụ sử dụng: [Câu ví dụ hoặc tình huống cụ thể] Trình độ: [Cơ bản / Trung bình / Nâng cao] ## CẤU TRÚC BẢNG TỪ ĐIỂN TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ: [LĨNH VỰC / CHỦ ĐỀ] Phiên bản: 1.0 | Ngày: [NGÀY] | Tổng số từ: [N] CÁCH DÙNG BẢNG TỪ ĐIỂN NÀY: [Hướng dẫn ngắn] --- A [Các thuật ngữ bắt đầu bằng A] B [Các thuật ngữ bắt đầu bằng B] --- MỤC LỤC THEO CHỦ ĐỀ (Index): [Gom nhóm các thuật ngữ theo chủ đề nhỏ] ## QUY TẮC - Định nghĩa phải dễ hiểu. Nếu phải dùng một từ chuyên ngành khác để định nghĩa, từ đó cũng phải có mặt trong bảng từ điển. - Luôn phải có mục "Đừng nhầm lẫn với" cho các khái niệm dễ gây nhầm lẫn. - Sắp xếp theo bảng chữ cái (A-Z) và cung cấp thêm mục lục phân loại theo chủ đề. - Cần tối thiểu 20 thuật ngữ để từ điển này thực sự hữu ích.
---
name: mindmap-outline-creator
description: >
Tạo sơ đồ tư duy dạng văn bản (Mindmap) phân cấp để cấu trúc kiến thức.
---
# Mindmap Outline Creator
## ĐỊNH DẠNG SƠ ĐỒ TƯ DUY (TEXT)
KHÁI NIỆM TRUNG TÂM: [CHỦ ĐỀ]
+-- NHÁNH 1: [Tên chủ đề chính]
+-- Nhánh phụ 1.1: [Khái niệm]
+-- Lá: [Chi tiết/Ví dụ]
+-- Lá: [Chi tiết/Ví dụ]
+-- Nhánh phụ 1.2: [Khái niệm]
+-- Lá: [Chi tiết/Ví dụ]
+-- NHÁNH 2: [Tên chủ đề chính]
+-- Nhánh phụ 2.1: [Khái niệm]
+-- NHÁNH 3: [Tên chủ đề chính]
[...tối đa 7 nhánh lớn]
KẾT NỐI CHÉO (CROSS-CONNECTIONS):
[Nhánh X] <--> [Nhánh Y]: [Bản chất của sự liên kết]
## QUY TẮC XÂY DỰNG
- Số nhánh chính: 5 đến 7 (Không dưới 3, không quá 9).
- Số nhánh phụ (Sub-rama) mỗi nhánh chính: 2 đến 5.
- Số lá (chi tiết) mỗi nhánh phụ: 1 đến 3.
- Độ sâu tối đa: 4 cấp (Trung tâm > Nhánh chính > Nhánh phụ > Lá).
- Nội dung: Nhánh chính là các mảng lớn; Nhánh phụ là khía cạnh, phương pháp, các loại; Lá là ví dụ cụ thể, số liệu, công cụ.
## PHẦN BỔ SUNG: INDEX KHÁI NIỆM
Sau sơ đồ, tạo thêm một mục lục:
CÁC KHÁI NIỆM TRỌNG TÂM:
- [Khái niệm 1]: Chi tiết ở [Nhánh N]
NHỮNG KHÁI NIỆM CẦN ƯU TIÊN TÌM HIỂU TRƯỚC:
1. [Khái niệm cốt lõi nhất]
2. [Khái niệm hữu ích nhất khi thực hành]
3. [Khái niệm dễ bị hiểu sai nhất]
## XUẤT FILE TƯƠNG THÍCH (EXPORT)
Hỗ trợ định dạng dạng lùi lề (Indent) để có thể chép thẳng vào Notion (dạng Toggle List), Markdown (H1/H2/H3), hoặc dán vào FreeMind/XMind.
--- name: training-storyboard description: > Tạo kịch bản (storyboard) hoàn chỉnh cho video đào tạo hoặc bài giảng E-learning. --- # Training Storyboard ## ĐỊNH DẠNG TỪNG CẢNH (SCENE) STORYBOARD: [TIÊU ĐỀ KHÓA ĐÀO TẠO] Module: [N] — [Tên module] Thời lượng dự kiến: [X phút] Đối tượng: [Mô tả] Mục tiêu Module: [Học viên làm được gì sau video này] --- CẢNH 01 — [TIÊU ĐỀ] | Thời lượng: [X giây/phút] Mục tiêu cảnh: [Kiến thức muốn truyền đạt] HÌNH ẢNH (VISUAL): [Mô tả chính xác những gì hiện trên màn hình: Slide / Quay màn hình / Video / Sơ đồ / Hoạt ảnh] Ghi chú thiết kế: [Màu sắc, font chữ, phong cách, điểm nhấn] LỜI ĐỌC (SCRIPT NARRADOR): "[Kịch bản thoại chính xác từng chữ cho giảng viên hoặc Voice-over]" Giọng điệu: [Trực tiếp / Sư phạm / Cung cấp thông tin / Kể chuyện] TƯƠNG TÁC (INTERACTION - nếu có): Loại: [Câu hỏi trắc nghiệm / Click / Kéo thả / Dừng lại suy nghĩ] Câu hỏi: [Đề bài] Hành động mong đợi: [Người học phải làm gì] Feedback nếu Đúng: "[Thông báo]" Feedback nếu Sai: "[Thông báo + Giải thích]" CHUYỂN CẢNH (TRANSITION): Tới cảnh tiếp theo: [Fade / Cắt ngang / Animation] --- CẢNH 02 — ... [Tiếp tục cấu trúc trên cho đến hết] --- CẢNH CUỐI — TỔNG KẾT | Thời lượng: [X phút] Hình ảnh: [Danh sách 3 điểm chính / Sơ đồ tổng kết] Lời thoại: "Tóm lại, bạn cần nhớ: [Danh sách]. Bước tiếp theo bạn cần làm bây giờ là [Hành động thực tế]." ## CẤU TRÚC CHUẨN CỦA MỘT VIDEO E-LEARNING - Cảnh 01: Giới thiệu (30-60 giây) -> Hook thu hút + Nêu mục tiêu video. - Cảnh 02-N: Nội dung chính (Chiếm 70-80% thời lượng) -> 1 khái niệm mỗi cảnh, luân phiên lý thuyết và ví dụ. - Cảnh Cuối: Tổng kết + CTA (Call to action) (1-2 phút). ## GHI CHÚ SẢN XUẤT DANH SÁCH THIẾT BỊ/TÀI NGUYÊN: Máy quay, phần mềm (Camtasia, Premiere), Slide. CHECKLIST TRƯỚC KHI QUAY: Script đã chốt, slide đã làm xong, mic đã test.
--- name: evaluation-grid-builder description: > Tạo lưới/tiêu chí đánh giá (Rubrics) để chấm điểm các bài tập, dự án. --- # Evaluation Grid Builder — Tiêu Chí Chấm Điểm Khách Quan (Rubrics) ## ĐỊNH DẠNG LƯỚI ĐÁNH GIÁ LƯỚI ĐÁNH GIÁ (RUBRIC): [TÊN BÀI TẬP ĐƯỢC CHẤM] Loại bài làm: [Dự án / Thuyết trình / Báo cáo / Code / Khác] Số lượng tiêu chí: [N] Tổng điểm tối đa: [N] | Tiêu chí | Trọng số (%) | Kém (0-1 điểm) | Đạt (2-3 điểm) | Tốt (4 điểm) | Xuất sắc (5 điểm) | | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | | [Tiêu chí 1] | [X%] | [Mô tả chính xác mức độ này] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] | | [Tiêu chí 2] | [X%] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] | | [Tiêu chí 3] | [X%] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] | [Mô tả] | CÁCH TÍNH ĐIỂM TỔNG: Điểm = Tổng của (Điểm tiêu chí × Trọng số) DIỄN GIẢI KẾT QUẢ: [X]-[Y] điểm: [Nhận xét / Xếp loại xuất sắc] [A]-[B] điểm: [Nhận xét / Xếp loại khá] [C]-[D] điểm: [Nhận xét / Cần làm lại] ## CÁC TIÊU CHÍ GỢI Ý THEO LOẠI BÀI LÀM *Đối với một Dự án (Project):* 1. Sự phù hợp với chủ đề (20%) 2. Chất lượng và chiều sâu nội dung (25%) 3. Phương pháp luận và tổ chức (20%) 4. Trình bày và tính dễ đọc (15%) 5. Sự sáng tạo và giá trị gia tăng (10%) 6. Tuân thủ các quy định giới hạn (10%) *Đối với Thuyết trình miệng (Oral Presentation):* 1. Nội dung và làm chủ chủ đề (30%) 2. Cấu trúc bài nói và sự mạch lạc (20%) 3. Chất lượng slide/hình ảnh hỗ trợ (15%) 4. Sự tự tin và tương tác (20%) 5. Quản lý thời gian (10%) 6. Trả lời câu hỏi (Q&A) (5%) *Đối với bài tập Lập trình (Code / Tech):* 1. Chức năng (Code chạy được không) (30%) 2. Chất lượng Code (Cấu trúc, dễ đọc) (25%) 3. Xử lý lỗi (Error handling) (20%) 4. Viết Test (10%) 5. Viết Document (10%) 6. Hiệu suất (Performance) (5%) ## QUY TẮC - Mỗi cột mốc (mô tả) phải quan sát và đo lường được. - Tránh dùng các từ mơ hồ như "tốt", "phù hợp", "tương đối" mà không giải thích tiêu chuẩn là gì. - Tổng trọng số phải bằng 100%. - Tối thiểu 4 mức độ đánh giá, tối đa 6 mức. - Khuyên dùng: Test thử lưới đánh giá này với 2-3 bài mẫu trước khi chấm điểm thật.